ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tốc độ quy định" (1件)
tốc độ quy định

日本語
名規制速度
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
類語検索結果 "tốc độ quy định" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tốc độ quy định" (1件)
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
