menu_book
見出し語検索結果 "tốc độ quy định" (1件)
日本語
名規制速度
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
swap_horiz
類語検索結果 "tốc độ quy định" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tốc độ quy định" (1件)
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)